Bản dịch của từ Dismisses intention trong tiếng Việt

Dismisses intention

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismisses intention(Phrase)

dˈɪzmɪsɪz ɪntˈɛnʃən
ˈdɪsmɪsɪz ˌɪnˈtɛnʃən
01

Bác bỏ hoặc từ chối xem xét một vấn đề nào đó

To reject or refuse to consider something at hand

Ví dụ
02

Gạt bỏ một dự định hoặc kế hoạch cụ thể

To put aside or disregard a specific intention or plan

Ví dụ
03

Kết thúc hoặc chấm dứt một vấn đề bằng cách phớt lờ sự liên quan của nó

To end or conclude a matter by ignoring its relevance

Ví dụ