Bản dịch của từ Dispassionate call trong tiếng Việt

Dispassionate call

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispassionate call(Noun)

dɪspˈæʃənət kˈɔːl
dɪˈspæʃəˌneɪt ˈkɔɫ
01

Một cuộc gọi điện thoại được thực hiện để truyền đạt thông tin mà không có sự tham gia về mặt cảm xúc.

A phone call made to convey information without emotional involvement

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ sự trung lập hoặc khách quan trong phán xét.

A term used to signify neutrality or impartiality in judgment

Ví dụ
03

Một trạng thái cảm xúc đặc trưng bởi sự thiếu đam mê hoặc cảm xúc.

An emotional state characterized by a lack of passion or feeling

Ví dụ