Bản dịch của từ Display advertisement trong tiếng Việt
Display advertisement
Noun [U/C]

Display advertisement(Noun)
dɨsplˈeɪ ˈædvɝtəzmənt
dɨsplˈeɪ ˈædvɝtəzmənt
01
Một hình thức quảng cáo gửi thông điệp đến người tiêu dùng qua các hình ảnh trực quan, thường qua các ấn phẩm in ấn hoặc các phương tiện truyền thông trực tuyến.
This form of advertising delivers messages to consumers through visual displays, often in print media or online.
这是一种利用视觉展示,通常是在印刷品或网络媒体中向消费者传递信息的广告形式。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một định dạng quảng cáo tích hợp hình ảnh và thỉnh thoảng cả âm thanh để thu hút khách hàng.
An advertising format includes visual elements and sometimes sound to attract customers.
一种广告形式包括视觉元素,有时还会配合声音,以吸引顾客的注意力。
Ví dụ
