Bản dịch của từ Dissimilar rocks trong tiếng Việt

Dissimilar rocks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissimilar rocks(Noun)

dɪsˈɪmɪlɐ rˈɒks
dɪˈsɪməɫɝ ˈrɑks
01

Những viên đá không giống nhau hoặc có đặc điểm khác nhau.

Rocks that are not alike or have different characteristics

Ví dụ
02

Các loại hình địa chất khác nhau về thành phần hoặc hình thức.

Types of geological formations that differ from one another in composition or appearance

Ví dụ
03

Một thuật ngữ trong địa chất để mô tả các loại đá khác nhau không có nguồn gốc hay cấu trúc chung.

A term used in geology to describe various rock types that do not share a common origin or structure

Ví dụ