Bản dịch của từ Diurnal herd trong tiếng Việt

Diurnal herd

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diurnal herd(Phrase)

dˈiənəl hˈɜːd
ˈdɪrnəɫ ˈhɝd
01

Một thuật ngữ tập hợp cho một nhóm loài có nhịp sinh hoạt hàng ngày.

A collective term for a group of species that follow a daily rhythm of activity

Ví dụ
02

Được dùng để chỉ một nhóm động vật thường ăn uống và giao du vào ban ngày.

Used to refer to a group of animals that typically feed and socialize in daylight hours

Ví dụ
03

Một nhóm động vật hoạt động ban ngày và nghỉ ngơi vào ban đêm.

A group of animals that are active during the day and rest at night

Ví dụ