Bản dịch của từ Domestic viewpoint trong tiếng Việt

Domestic viewpoint

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Domestic viewpoint(Phrase)

dəʊmˈɛstɪk vjˈuːpɔɪnt
ˈdɑməstɪk ˈvjuˌpɔɪnt
01

Một cách nhìn nhận hoặc một quan điểm về các vấn đề dựa trên lợi ích hoặc hoàn cảnh của đất nước hoặc cộng đồng của riêng mình.

A perspective or way of looking at issues that is based on the interests or context of ones own country or community

以自身国家或社区的利益和背景为基础来看问题的方法或角度

Ví dụ
02

Một cách diễn giải về một chủ đề mà chú trọng đến các yếu tố nội tại hơn là các ảnh hưởng bên ngoài.

An interpretation of a subject that emphasizes internal aspects over external influences

这是一种更侧重内在因素而非外在影响的主题阐述方式。

Ví dụ
03

Xem xét các vấn đề chủ yếu từ quan điểm của chính sách quốc gia hoặc điều kiện địa phương.

A consideration of matters primarily from the standpoint of national policies or local conditions

从国家政策或地方条件的角度审视主要问题。

Ví dụ