Bản dịch của từ Doodle trong tiếng Việt
Doodle
Noun [U/C] Verb

Doodle(Noun)
dˈuːdəl
ˈdudəɫ
Ví dụ
Ví dụ
Doodle(Verb)
dˈuːdəl
ˈdudəɫ
01
Một đoạn văn ngắn đơn giản hoặc viết ra một cách không ý thức.
To engage in aimless or absentminded activities
Ví dụ
Ví dụ
