Bản dịch của từ Double sort trong tiếng Việt
Double sort
Noun [U/C]

Double sort(Noun)
dˈʌbəl sˈɔːt
ˈdəbəɫ ˈsɔrt
01
Một hệ thống để tổ chức hoặc sắp xếp các mục dựa trên hai tiêu chí.
A system of organizing or arranging items based on two criteria
Ví dụ
Ví dụ
