Bản dịch của từ Drama game trong tiếng Việt

Drama game

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drama game(Noun)

drˈɑːmɐ ɡˈeɪm
ˈdrɑmə ˈɡeɪm
01

Nghệ thuật hoặc thực hành diễn xuất, thường trong bối cảnh sân khấu

The art or practice of acting often in a theatrical context

Ví dụ
02

Một trò chơi liên quan đến việc đóng vai hoặc thể hiện các tình huống, thường được sử dụng như một công cụ giáo dục hoặc để giải trí

A game involving acting out scenarios or roles often used as an educational tool or for entertainment purposes

Ví dụ
03

Một hoạt động vui vẻ bắt chước các tình huống trong cuộc sống thực nhằm mục đích học hỏi hoặc khám phá

A playful activity that mimics reallife situations for the purpose of learning or exploration

Ví dụ