Anh - Việt

Bản dịch của từ Drawers trong tiếng Việt

drawers

Noun

drawers (Noun)

/dɹˈɔɹz/
/dɹˈɔɹz/
AI

Nghĩa 01 · Số nhiều của "drawer" — các ngăn kéo (phần kéo ra được trong tủ, bàn, hoặc kệ để đựng đồ).

Số nhiều của "drawer" — các ngăn kéo (phần kéo ra được trong tủ, bàn, hoặc kệ để đựng đồ).

plural of drawer.

Ví dụ
Cô ấy sắp xếp ngăn kéo của mình để sáng sớm hiệu quả hơn.She organized her drawers to be more efficient in the morning.
Anh ấy không thể tìm ra tất của mình vì chúng bị rải rác trong ngăn kéo.He couldn't find his socks because they were scattered in the drawers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của drawers (Noun)

SingularPlural

drawer

drawers

-

drawers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh