dresser
dresser (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Một loại tủ dài thường đặt trong phòng ăn hoặc bếp, có ngăn/tủ phía dưới để cất đồ và có kệ hoặc phần trên để trưng bày đĩa dĩa, bát đĩa và dụng cụ nhà bếp.
A sideboard with shelves above for storing and displaying plates and kitchen utensils.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dresser" trong tiếng Anh chỉ một loại đồ nội thất sử dụng để chứa quần áo, thường gồm nhiều ngăn kéo và có thể có một gương. Trong tiếng Anh Anh, "dresser" cũng có thể được sử dụng để chỉ bộ bàn ghế trong bếp, được dùng để bày biện đồ ăn. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu chỉ đến tủ đựng quần áo. Sự khác biệt này chủ yếu nằm trong ngữ cảnh sử dụng và khái niệm văn hóa.