Anh - Việt

Bản dịch của từ Dresser trong tiếng Việt

dresser

Noun

dresser (Noun)

/dɹˈɛsɚ/
/dɹˈɛsəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người ăn mặc theo một phong cách nhất định (ví dụ: người hay mặc trang phục kiểu cổ điển, hippy, công sở...). Từ này mô tả ai đó có cách ăn mặc đặc trưng.

A person who dresses in a specified way.

Ví dụ
Người ăn mặc luôn mặc những bộ vest lịch lãm khi đi sự kiện.The dresser always wears elegant suits to formal events.
Cô ấy không phải là người ăn mặc, nên cô ấy thích trang phục bình thường.She is not a dresser, so she prefers casual outfits.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người chuẩn bị, hoàn thiện hoặc xử lý một vật liệu, món đồ hoặc thiết bị để sẵn sàng dùng hoặc trưng bày (ví dụ: người làm sạch, chỉnh sửa, trang trí hoặc hoàn thiện bề mặt của sản phẩm).

A person who prepares treats or finishes a material or piece of equipment.

Ví dụ
Người làm bánh trang trí bánh cupcake đẹp mắt.The dresser at the bakery decorated the cupcakes beautifully.
Người làm bánh quên thêm phần hoàn thiện vào bánh sinh nhật.The dresser forgot to add the final touch to the birthday cake.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật trong quá trình mổ; phụ trách chuẩn bị dụng cụ, giúp bác sĩ cầm đồ, xử lý các thao tác cần thiết trong phòng mổ (không phải bác sĩ chính).

A person who assists a surgeon during operations.

Ví dụ
Người trợ lý trao dao mổ cho bác sĩ trong phẫu thuật.The dresser handed the surgeon the scalpel during the operation.
Người trợ lý không quên khử trùng dụng cụ phẫu thuật.The dresser did not forget to sterilize the surgical instruments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Người trong đoàn sân khấu (hoặc kịch, phim) có nhiệm vụ chăm sóc trang phục, giữ gìn, sửa chữa quần áo biểu diễn và hỗ trợ diễn viên mặc trang phục đúng, nhanh chóng trong các buổi diễn.

A person whose job is to look after theatrical costumes and help actors to dress.

Ví dụ
Người trang điểm đã giúp các diễn viên với trang phục của họ trước vở kịch.The dresser helped the actors with their costumes before the play.
Người trang điểm quên mang trang phục đúng cho các diễn viên.The dresser forgot to bring the right costumes for the actors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Một loại tủ dài thường đặt trong phòng ăn hoặc bếp, có ngăn/tủ phía dưới để cất đồ và có kệ hoặc phần trên để trưng bày đĩa dĩa, bát đĩa và dụng cụ nhà bếp.

A sideboard with shelves above for storing and displaying plates and kitchen utensils.

Ví dụ
Tủ bếp trong phòng ăn chứa tất cả các đồ ăn đắt tiền của chúng tôi.The dresser in the dining room holds all our fancy dishes.
Chúng tôi không có tủ bếp trong nhà bếp căn hộ nhỏ của chúng tôi.We don't have a dresser in our small apartment kitchen.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh