Bản dịch của từ Drighten trong tiếng Việt

Drighten

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drighten(Noun)

dɹˈaɪtən
dɹˈaɪtən
01

Từ cổ (thường viết hoa) chỉ Đức Chúa, Chúa trời hoặc Chúa Kitô; tương đương với ‘The Lord’ trong ngữ cảnh tôn giáo.

(obsolete, often capitalized) The Lord; Lord God; Christ.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tên gọi cổ, dùng trong văn cảnh lịch sử, thần thoại Bắc Âu hoặc văn học giả tưởng để chỉ một người đứng đầu có quyền lực như chúa, thủ lĩnh hoặc hoàng tử — tức là người cai quản, lãnh đạo tối cao trong bộ lạc hoặc vùng đất.

(historical, Anglo-Saxon, Norse mythology, fantasy, paganism) A lord; ruler; sovereign; chief; leader; prince.

领主;统治者;王子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh