Bản dịch của từ Drighten trong tiếng Việt
Drighten

Drighten (Noun)
Tên gọi cổ, dùng trong văn cảnh lịch sử, thần thoại Bắc Âu hoặc văn học giả tưởng để chỉ một người đứng đầu có quyền lực như chúa, thủ lĩnh hoặc hoàng tử — tức là người cai quản, lãnh đạo tối cao trong bộ lạc hoặc vùng đất.
(historical, Anglo-Saxon, Norse mythology, fantasy, paganism) A lord; ruler; sovereign; chief; leader; prince.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "drighten" không có trong từ điển tiếng Anh chính thức và có thể là một lỗi chính tả hoặc một từ địa phương. Nếu ý định là từ "brighten", từ này có nghĩa là làm sáng hơn hoặc tạo ra không khí vui vẻ, tích cực hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "brighten" được sử dụng phổ biến, trong khi người nói tiếng Anh Anh có thể dùng từ này với ngữ nghĩa tương tự nhưng cũng thường sử dụng từ "lighten". Khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn phong và vùng miền.
Từ "drighten" không có trong từ điển tiếng Anh chính thức và có thể là một lỗi chính tả hoặc một từ địa phương. Nếu ý định là từ "brighten", từ này có nghĩa là làm sáng hơn hoặc tạo ra không khí vui vẻ, tích cực hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "brighten" được sử dụng phổ biến, trong khi người nói tiếng Anh Anh có thể dùng từ này với ngữ nghĩa tương tự nhưng cũng thường sử dụng từ "lighten". Khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn phong và vùng miền.
