Bản dịch của từ Drip coffee maker trong tiếng Việt

Drip coffee maker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drip coffee maker(Noun)

drˈɪp kˈɒfiː mˈeɪkɐ
ˈdrɪp ˈkɔfi ˈmeɪkɝ
01

Một thiết bị pha cà phê bằng phương pháp pha nhỏ giọt

A device for making coffee using the drip brewing method

Ví dụ
02

Một thiết bị nhà bếp pha cà phê bằng cách nhỏ nước nóng lên bã cà phê

A kitchen appliance that makes coffee by dripping hot water over coffee grounds

Ví dụ
03

Một máy dùng để pha cà phê bằng cách cho nước nóng nhỏ giọt chậm qua cà phê xay

A machine used to brew coffee by letting hot water drip slowly through ground coffee

Ví dụ