Bản dịch của từ Drop round trong tiếng Việt
Drop round
Phrase Verb

Drop round(Phrase)
dɹˈɑp ɹˈaʊnd
dɹˈɑp ɹˈaʊnd
01
Để thăm ai đó một cách không chính thức hoặc bất ngờ.
To visit someone informally or unexpectedly.
Drop by - 非正式地或突然拜访某人
Ví dụ
Drop round

Để thăm ai đó một cách không chính thức hoặc bất ngờ.
To visit someone informally or unexpectedly.
Drop by - 非正式地或突然拜访某人