Bản dịch của từ Drop round trong tiếng Việt

Drop round

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drop round(Phrase)

dɹˈɑp ɹˈaʊnd
dɹˈɑp ɹˈaʊnd
01

Để thăm ai đó một cách không chính thức hoặc bất ngờ.

To visit someone informally or unexpectedly.

Drop by - 非正式地或突然拜访某人

Ví dụ
02

Để ghé thăm nhà ai đó một cách nhanh chóng.

To come by someone's place briefly.

Drop round - (短暂停留)拜访某人家;顺路到某个地方

Ví dụ

Drop round(Verb)

dɹˈɑp ɹˈaʊnd
dɹˈɑp ɹˈaʊnd
01

Rơi hoặc để rơi một cách tự nhiên.

To fall or let fall in a natural way.

滴落 - 自然地掉下来;让自然地落下

Ví dụ
02

Ngừng giữ một cái gì đó để nó rơi xuống đất.

To stop holding something so that it falls to the ground.

松手 - 不再握持某物,使其掉落

Ví dụ