Bản dịch của từ Dropshipping trong tiếng Việt

Dropshipping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dropshipping(Noun)

dɹˈɑpʃˌɪf
dɹˈɑpʃˌɪf
01

Hành động bán các sản phẩm được sản xuất và vận chuyển bởi bên thứ ba mà không cần trực tiếp xử lý chúng.

Selling products that are produced and shipped by third parties without handling them directly.

这是指销售由第三方生产和配送的产品,而自己不进行直接操作的行为。

Ví dụ
02

Phương pháp thực hiện bán lẻ theo kiểu giao hàng từ bên thứ ba, trong đó cửa hàng không giữ sẵn hàng hoá mà chuyển đơn hàng của khách và thông tin vận chuyển đến nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất, họ sẽ gửi hàng trực tiếp đến khách hàng.

This is a retail fulfillment method where the store doesn't keep inventory in stock. Instead, it forwards the customer's order and shipping details to the supplier or manufacturer, who then ships the product directly to the customer.

这是一种零售履约方式,商家不自己储存商品,而是将客户订单和发货信息传递给供应商或制造商,由他们直接将商品发货给客户。

Ví dụ