Bản dịch của từ Dust jacket trong tiếng Việt

Dust jacket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dust jacket(Noun)

dəst dʒˈækɪt
dəst dʒˈækɪt
01

Bìa rời cho một cuốn sách, thường được làm bằng giấy, có tác dụng bảo vệ bìa sách và chứa thông tin về cuốn sách.

A loose cover for a book usually made of paper that protects the cover and contains information about the book

Ví dụ
02

Bìa bảo vệ cho băng âm thanh hoặc băng video, thường bao gồm thông tin quảng cáo về nội dung.

A protective covering for an audio or video tape that typically includes promotional information about the content

Ví dụ