Bản dịch của từ Dutch-process cocoa trong tiếng Việt

Dutch-process cocoa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dutch-process cocoa(Noun)

dˈʌtʃprəsˌɛs kˈəʊkəʊɐ
ˈdətʃˈproʊsɛs ˈkoʊˌkoʊə
01

Được sử dụng trong các công thức làm bánh và sô cô la, mang lại màu sắc đậm hơn và hương vị mịn màng hơn so với bột cacao tự nhiên.

Used in baking recipes and chocolate, it provides a richer color and a smoother flavor compared to natural cocoa powder.

用于烘焙和巧克力配方中,比天然可可粉带来更深的色泽和更顺滑的口感。

Ví dụ
02

Được phát triển tại Hà Lan vào thế kỷ 19, loại này nổi bật với hương vị dịu nhẹ hơn và màu sắc nổi bật hơn.

Developed in the Netherlands in the 19th century, it is known for its milder flavor and vibrant color.

这款起源于19世纪荷兰的产品,以其口感较为温和和色彩更加鲜艳而闻名。

Ví dụ
03

Một loại bột ca cao đã qua xử lý bằng phụ gia kiềm để giảm độ chua và tăng khả năng hòa tan.

A type of cocoa powder has been treated with an alkali to reduce its acidity and improve solubility.

一种经过碱处理的可可粉,用以降低酸度并改善其溶解性。

Ví dụ