Bản dịch của từ Dying of hunger trong tiếng Việt
Dying of hunger

Dying of hunger(Phrase)
Trải qua cơn đói nghiêm trọng đến mức có nguy cơ tử vong.
Experiencing severe hunger to the point of risking death.
Một cách diễn đạt ẩn dụ dùng để nhấn mạnh nhu cầu hoặc khao khát cực độ về điều gì đó.
A metaphorical expression used to emphasize extreme need or desire for something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "dying of hunger" diễn tả trạng thái cực kỳ thiếu thốn thực phẩm, dẫn đến cơn đói khát trầm trọng. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng khẩn cấp do thiếu lương thực, nhằm nhấn mạnh tính nghiêm trọng của đói nghèo. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh thông thường, trong khi ở tiếng Anh Anh, mặc dù vẫn được hiểu, nhưng các thành ngữ liên quan đến nghèo đói có thể được sử dụng nhiều hơn.
Cụm từ "dying of hunger" diễn tả trạng thái cực kỳ thiếu thốn thực phẩm, dẫn đến cơn đói khát trầm trọng. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng khẩn cấp do thiếu lương thực, nhằm nhấn mạnh tính nghiêm trọng của đói nghèo. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh thông thường, trong khi ở tiếng Anh Anh, mặc dù vẫn được hiểu, nhưng các thành ngữ liên quan đến nghèo đói có thể được sử dụng nhiều hơn.
