Bản dịch của từ Dynamic games trong tiếng Việt

Dynamic games

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamic games(Noun)

daɪnˈæmɪk ɡˈeɪmz
ˈdaɪˈnæmɪk ˈɡeɪmz
01

Các trò chơi có thể kết hợp nhiều quy tắc và định dạng khác nhau để phù hợp với các tình huống hoặc mục tiêu khác nhau.

Games that can incorporate various rules and formats to adapt to different scenarios or objectives

Ví dụ
02

Các trò chơi phát triển dựa trên hành động hoặc quyết định của người chơi, tạo ra một trải nghiệm độc đáo mỗi lần được chơi.

Games that evolve based on players actions or decisions creating a unique experience each time they are played

Ví dụ
03

Một loại trò chơi được đặc trưng bởi sự thay đổi và hoạt động, thường có tính cạnh tranh hoặc tương tác.

A type of game characterized by change and activity often involving competition or interaction

Ví dụ