Bản dịch của từ Eagle eye view trong tiếng Việt

Eagle eye view

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eagle eye view(Phrase)

ˈiːɡəl ˈaɪ vjˈuː
ˈiɡəɫ ˈaɪ ˈvju
01

Một cái nhìn rất rộng và toàn diện về một tình huống hoặc lĩnh vực nào đó.

A very wide and comprehensive view of a situation or area

Ví dụ
02

Một cái nhìn tổng quát giúp người ta thấy được bức tranh lớn hơn.

An overview or perspective that allows one to see the bigger picture

Ví dụ
03

Khả năng quan sát mọi thứ một cách rõ ràng và chi tiết.

The ability to observe everything clearly and in detail

Ví dụ