Bản dịch của từ Early intervention trong tiếng Việt
Early intervention

Early intervention (Noun)
Nỗ lực có tổ chức để cung cấp dịch vụ cho các cá nhân, đặc biệt là trẻ em, ở giai đoạn phát triển sớm để cải thiện kết quả.
The organized effort to provide services to individuals, especially children, at an early stage of development to improve outcomes.
Một phương pháp trong các lĩnh vực khác nhau như giáo dục hoặc chăm sóc sức khỏe mà tập trung vào việc giải quyết các vấn đề trước khi chúng phát triển thành các vấn đề nghiêm trọng hơn.
An approach in various fields such as education or healthcare that focuses on addressing issues before they develop into more serious problems.
Một chiến lược được sử dụng đặc biệt trong giáo dục đặc biệt để hỗ trợ trẻ em có sự chậm phát triển hoặc khuyết tật.
A strategy used particularly in special education to support children with developmental delays or disabilities.