Bản dịch của từ Early intervention trong tiếng Việt

Early intervention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early intervention(Noun)

ɝˈli ˌɪntɚvˈɛnʃən
ɝˈli ˌɪntɚvˈɛnʃən
01

Nỗ lực có tổ chức nhằm cung cấp các dịch vụ cho từng cá nhân, đặc biệt là trẻ nhỏ, trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển để nâng cao kết quả.

Organized efforts to provide services to individuals, especially children, during early developmental stages to improve outcomes.

为了改善儿童早期发展的成果,采取系统性的措施,向个人,尤其是儿童,提供必要的服务。

Ví dụ
02

Một phương pháp trong nhiều lĩnh vực như giáo dục hoặc y tế tập trung vào việc xử lý các vấn đề ngay từ khi chúng mới hình thành, tránh để chúng trở nên nghiêm trọng hơn.

One approach across various fields such as education or healthcare focuses on addressing issues early on before they escalate into more serious problems.

在教育、医疗等多个领域中,强调在问题发生之前先行预防,避免事态进一步恶化的方法。

Ví dụ
03

Chiến lược này đặc biệt được sử dụng trong giáo dục đặc biệt để hỗ trợ những trẻ gặp các chậm phát triển hoặc khuyết tật.

This is a strategy that's often used in special education to support children with developmental delays or disabilities.

这是一种在特殊教育中常用的策略,旨在帮助发育迟缓或有障碍的儿童。

Ví dụ