Bản dịch của từ Early spring trong tiếng Việt

Early spring

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early spring(Phrase)

ˈɜːli sprˈɪŋ
ˈɪrɫi ˈɛsˈprɪŋ
01

Khoảng thời gian đầu mùa xuân thường được đặc trưng bởi sự xuất hiện của những bông hoa nở sớm và nhiệt độ ấm áp hơn.

The period at the beginning of spring often characterized by the emergence of early blooms and warmer temperatures

Ví dụ
02

Khung thời gian trong đó một số loài thực vật và động vật tái xuất hiện sau thời kỳ ngủ đông.

The timeframe during which certain plants and animals reemerge after winter hibernation

Ví dụ
03

Một mùa thường gắn liền với sự tái sinh và phát triển, đánh dấu sự kết thúc của mùa đông.

A season typically associated with renewal and growth signaling the end of winter

Ví dụ