Bản dịch của từ Hibernation trong tiếng Việt

Hibernation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hibernation(Noun)

hˌaɪbənˈeɪʃən
ˌhaɪbɝˈneɪʃən
01

Một khoảng thời gian kéo dài không hoạt động hoặc trạng thái ngủ đông của một sinh vật thường liên quan đến những điều kiện môi trường bất lợi.

A prolonged period of inactivity or dormancy in an organism often associated with adverse environmental conditions

Ví dụ
02

Hành động ngủ đông là quá trình ngủ suốt mùa đông trong trạng thái ngủ đông.

The act of hibernating the process of sleeping through the winter in a dormant state

Ví dụ
03

Tình trạng không hoạt động hoặc ngủ đông trong một khoảng thời gian lạnh giá hoặc thiếu thốn thực phẩm, thường xảy ra vào mùa đông.

The state of being inactive or dormant during a period of extreme cold or food scarcity typically during winter

Ví dụ