Bản dịch của từ Hibernation trong tiếng Việt
Hibernation
Noun [U/C]

Hibernation(Noun)
hˌaɪbənˈeɪʃən
ˌhaɪbɝˈneɪʃən
01
Một khoảng thời gian kéo dài không hoạt động hoặc trạng thái ngủ đông của một sinh vật thường liên quan đến những điều kiện môi trường bất lợi.
A prolonged period of inactivity or dormancy in an organism often associated with adverse environmental conditions
Ví dụ
Ví dụ
