Bản dịch của từ Earned media trong tiếng Việt

Earned media

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earned media(Noun)

ɝˈnd mˈidiə
ɝˈnd mˈidiə
01

Quảng cáo nhận được thông qua nỗ lực quảng bá mà không phải trả tiền.

Publicity gained through promotional efforts other than paid media.

免费媒体曝光 - 通过非付费推广获得的宣传或报道

Ví dụ
02

Sự đề cập của phương tiện truyền thông mà không phải trả phí, phản ánh sự quan tâm và sự phù hợp tự nhiên của nội dung.

Coverage by the media that is not paid for, reflecting the organic interest and relevance of the content.

免费媒体报道 - 指非付费的媒体报道,反映了内容本身的自然关注度和相关性

Ví dụ
03

Một hình thức tiếp thị mang lại sự công khai tự nhiên, thường thông qua truyền miệng hoặc nội dung lan truyền.

A form of marketing that results in organic publicity, usually through word of mouth or viral content.

赚取媒体曝光 - 一种营销形式,通过口碑传播或病毒式内容产生自然宣传

Ví dụ