Bản dịch của từ Earned premium trong tiếng Việt

Earned premium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earned premium(Noun)

ɝˈnd pɹˈimiəm
ɝˈnd pɹˈimiəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ