Bản dịch của từ Eating less trong tiếng Việt

Eating less

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eating less(Phrase)

ˈiːtɪŋ lˈɛs
ˈitɪŋ ˈɫɛs
01

Hành động tiêu thụ lượng thức ăn nhỏ hơn bình thường.

The act of consuming smaller quantities of food than usual

Ví dụ
02

Một thói quen ăn uống phổ biến nhắm đến việc giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe.

A common dietary practice aimed at weight loss or improved health

Ví dụ
03

Giảm lượng calo hấp thụ để đạt được các mục tiêu sức khỏe cụ thể.

Reducing caloric intake to achieve specific health objectives

Ví dụ