ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Eating less
Hành động tiêu thụ lượng thức ăn nhỏ hơn bình thường.
The act of consuming smaller quantities of food than usual
Một thói quen ăn uống phổ biến nhắm đến việc giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe.
A common dietary practice aimed at weight loss or improved health
Giảm lượng calo hấp thụ để đạt được các mục tiêu sức khỏe cụ thể.
Reducing caloric intake to achieve specific health objectives