Bản dịch của từ Eelpout trong tiếng Việt

Eelpout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eelpout(Noun)

ˈiːlpaʊt
ˈiɫˌpaʊt
01

Thường có hình dạng thân dài và đầu rộng.

Typically characterized by a long body and a broad head

Ví dụ
02

Một loại cá sống ở vùng nước lạnh thuộc họ Zoarces.

A type of fish found in cold waters belonging to the family Zoarces

Ví dụ
03

Thường được tìm thấy ở khu vực Bắc Đại Tây Dương và Bắc Cực.

Commonly found in the North Atlantic and Arctic regions

Ví dụ