effectuating
Verb
effectuating (Verb)
/ɨfˈɛktʃuˌeɪtɨŋ/
/ɨfˈɛktʃuˌeɪtɨŋ/
AI
Ví dụ
Chính sách mới đang thực hiện những thay đổi tích cực trong các chương trình cộng đồng.The new policy is effectuating positive changes in our community programs.
Họ không thực hiện bất kỳ cải tiến thực sự nào trong phúc lợi xã hội.They are not effectuating any real improvements in social welfare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Effectuating" là một động từ được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động thực hiện hoặc khiến điều gì đó xảy ra, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc quản lý. Từ này có nguồn gốc từ danh từ "effect", mang nghĩa là "tác động" hoặc "hiệu quả". Mặc dù "effectuate" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, nhưng không phổ biến trong tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương tự có thể là "implement", phù hợp hơn trong nhiều ngữ cảnh.