effectuation
VerbNoun
effectuation (Verb)
/ɪˌfɛk.tʃuˈeɪ.ʃən/
/ɪˌfɛk.tʃuˈeɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Tổ chức từ thiện thực hiện kế hoạch giúp người vô gia cư.The charity effectuated the plan to help the homeless.
Luật mới sẽ thực hiện những thay đổi tích cực trong xã hội.The new law will effectuate positive changes in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
effectuation (Noun)
/ɪˌfɛk.tʃuˈeɪ.ʃən/
/ɪˌfɛk.tʃuˈeɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Sự thực hiện của cô ấy về sự kiện từ thiện đã thành công tốt đẹp.Her effectuation of the charity event was a great success.
Việc thực hiện dự án cộng đồng đã cải thiện điều kiện sống.The effectuation of the community project improved living conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tác động" (effectuation) là một thuật ngữ trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là khởi nghiệp, chỉ về quá trình ra quyết định dựa trên các nguồn lực hiện có thay vì dự đoán kết quả tương lai. Thuật ngữ này được phát triển bởi giáo sư Saras Sarasvathy, nhấn mạnh cách tiếp cận dựa trên hành động. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa và kinh doanh có thể tác động đến ứng dụng thực tiễn.