Anh - Việt

Bản dịch của từ Effecter trong tiếng Việt

effecter

Noun

effecter (Noun)

/ɪfˈɛktəɹ/
/ɪfˈɛktəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật gây ra một sự việc hoặc kết quả; người hoặc vật thực hiện, đem lại mục đích hoặc kết quả nào đó (thường đi kèm với 'of' trong tiếng Anh).

A person who or thing which brings about an event or result, accomplishes a purpose, etc. Usually with of.

Ví dụ
Người tổ chức là người tác động chính đến sự kiện từ thiện.The organizer was the main effecter of the charity event.
Nhân viên xã hội là người tác động quan trọng đến sự thay đổi trong cộng đồng.The social worker is an important effecter of change in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh