Bản dịch của từ Effect trong tiếng Việt
Effect
NounVerb

Effect (Noun)
ɪˈfekt
əˈfekt
01
Tác động hoặc kết quả do một sự việc, hành động hoặc nguyên nhân nào đó gây ra; hậu quả hoặc ảnh hưởng lên một người, vật hoặc tình huống.
Impact, effect, consequence.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một sự thay đổi xảy ra như kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân nào đó.
A change which is a result or consequence of an action or other cause.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
