Bản dịch của từ Egg rolls trong tiếng Việt

Egg rolls

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Egg rolls(Noun)

ˈɛɡ rˈəʊlz
ˈɛɡ ˈroʊɫz
01

Một loại món ăn gồm rau củ và thịt được bọc trong lớp bột mỏng rồi chiên giòn

A type of food that combines vegetables and meat, coated in a thin batter, and deep-fried until crispy.

这是一种将蔬菜和肉类包裹在薄面糊中,然后油炸至金黄的食品。

Ví dụ
02

Món cuốn cuộn tròn giống như chả giò, thường chứa các nguyên liệu như bắp cải, cà rốt và các loại thịt hoặc hải sản.

It's a dish similar to fried spring rolls, typically made with ingredients like cabbage, carrots, and protein.

这是一道类似春卷的卷饼,通常里边会放上卷心菜、胡萝卜和一些蛋白质食材。

Ví dụ
03

Món ăn phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc thường được dùng làm khai vị

A popular dish in Chinese cuisine is often served as an appetizer.

一道在中国菜中常见的开胃菜,常作为前菜出现。

Ví dụ