Bản dịch của từ Elaborate makeup trong tiếng Việt

Elaborate makeup

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elaborate makeup(Phrase)

ɪlˈæbərˌeɪt mˈeɪkʌp
ɪˈɫæbɝˌeɪt ˈmeɪˌkəp
01

Trang điểm được thực hiện với sự chú trọng đến độ chính xác và nghệ thuật, thường dành cho các dịp đặc biệt.

Makeup that is applied with a focus on precision and artistry typically for special occasions

Ví dụ
02

Một hình thức trang điểm cầu kỳ và tinh xảo, thường sử dụng nhiều sản phẩm và kỹ thuật khác nhau để nâng cao hoặc biến đổi diện mạo.

A type of cosmetic application that is detailed and intricate often involving multiple products and techniques to enhance or transform appearance

Ví dụ
03

Trang điểm được đặc trưng bởi sự phức tạp, thường bao gồm nhiều màu sắc, kết cấu và phụ kiện.

Makeup characterized by its complexity often involving various colors textures and embellishments

Ví dụ