Bản dịch của từ Electrical drills trong tiếng Việt

Electrical drills

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electrical drills(Noun)

ɪlˈɛktrɪkəl drˈɪlz
ɪˈɫɛktrɪkəɫ ˈdrɪɫz
01

Một thiết bị cơ khí có lưỡi cắt quay được vận hành bằng động cơ để khoan lỗ.

A mechanical apparatus with a rotating cutting edge operated by motor for drilling holes

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng trong các công việc xây dựng và sửa chữa để khoan xuyên qua các vật liệu.

A device utilized in construction and repair tasks for piercing through materials

Ví dụ
03

Một công cụ được sử dụng để khoan lỗ vào các bề mặt cứng, thường được cung cấp năng lượng bằng điện.

A tool used for making holes in hard surfaces usually powered by electricity

Ví dụ