Bản dịch của từ Electrophone trong tiếng Việt
Electrophone

Electrophone (Noun)
Một nhạc cụ mà âm thanh được tạo ra hoặc khuếch đại bằng thiết bị điện tử (ví dụ: các thiết bị dùng mạch điện, bộ tổng hợp âm thanh, ampli), chứ không chỉ do rung động cơ học của dây hay màng.
Any musical instrument in which sound is electronically generated or amplified.
Một loại thiết bị phát ra âm thanh khi có dòng điện chạy qua — ví dụ nhận tín hiệu từ dây điện thoại — từng được dùng để phát các buổi hòa nhạc, vở kịch hoặc bài diễn thuyết tới người nghe tại nhà; nay là thiết bị lịch sử, ít dùng nữa.
An instrument which produces sounds in response to an electric current eg from an induction coil or telephone especially as developed to enable telephone subscribers to hear concerts plays public speeches etc in their home Now historical.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "electrophone" chỉ một loại nhạc cụ điện tử, có khả năng phát ra âm thanh thông qua quá trình điện tử hóa. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các nhạc cụ như synthesizers hoặc đàn điện. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng một cách đồng nhất, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "electrophone" ít phổ biến hơn, mà thường sử dụng các thuật ngữ cụ thể hơn cho từng loại nhạc cụ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và ngữ cảnh, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Từ "electrophone" chỉ một loại nhạc cụ điện tử, có khả năng phát ra âm thanh thông qua quá trình điện tử hóa. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các nhạc cụ như synthesizers hoặc đàn điện. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng một cách đồng nhất, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "electrophone" ít phổ biến hơn, mà thường sử dụng các thuật ngữ cụ thể hơn cho từng loại nhạc cụ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và ngữ cảnh, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
