Bản dịch của từ Electrophone trong tiếng Việt

Electrophone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electrophone(Noun)

ɪlˈɛktɹəfoʊn
ɪlˈɛktɹəfoʊn
01

Một loại thiết bị phát ra âm thanh khi có dòng điện chạy qua — ví dụ nhận tín hiệu từ dây điện thoại — từng được dùng để phát các buổi hòa nhạc, vở kịch hoặc bài diễn thuyết tới người nghe tại nhà; nay là thiết bị lịch sử, ít dùng nữa.

An instrument which produces sounds in response to an electric current eg from an induction coil or telephone especially as developed to enable telephone subscribers to hear concerts plays public speeches etc in their home Now historical.

电声乐器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhạc cụ mà âm thanh được tạo ra hoặc khuếch đại bằng thiết bị điện tử (ví dụ: các thiết bị dùng mạch điện, bộ tổng hợp âm thanh, ampli), chứ không chỉ do rung động cơ học của dây hay màng.

Any musical instrument in which sound is electronically generated or amplified.

电子乐器,声音通过电子设备产生或放大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh