Anh - Việt

Bản dịch của từ Electrophone trong tiếng Việt

electrophone

Noun

electrophone (Noun)

/ɪlˈɛktɹəfoʊn/
/ɪlˈɛktɹəfoʊn/
AI

Nghĩa 01

Một loại thiết bị phát ra âm thanh khi có dòng điện chạy qua — ví dụ nhận tín hiệu từ dây điện thoại — từng được dùng để phát các buổi hòa nhạc, vở kịch hoặc bài diễn thuyết tới người nghe tại nhà; nay là thiết bị lịch sử, ít dùng nữa.

An instrument which produces sounds in response to an electric current eg from an induction coil or telephone especially as developed to enable telephone subscribers to hear concerts plays public speeches etc in their home Now historical.

Ví dụ
Electrophone đã cho phép nhiều người thưởng thức hòa nhạc từ nhà vào năm 1920.The electrophone allowed many to enjoy concerts from home in 1920.
Nhiều người không sở hữu electrophone trong đầu thế kỷ 20.Many people did not own an electrophone during the early 20th century.

Nghĩa 02

Một nhạc cụ mà âm thanh được tạo ra hoặc khuếch đại bằng thiết bị điện tử (ví dụ: các thiết bị dùng mạch điện, bộ tổng hợp âm thanh, ampli), chứ không chỉ do rung động cơ học của dây hay màng.

Any musical instrument in which sound is electronically generated or amplified.

Ví dụ
Electrophone tạo ra âm thanh độc đáo cho các lễ hội âm nhạc hiện đại.The electrophone creates unique sounds for modern music festivals.
Nhiều người không hiểu cách hoạt động của electrophone.Many people do not understand how an electrophone works.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh