Bản dịch của từ Embark on an adventure trong tiếng Việt
Embark on an adventure
Phrase

Embark on an adventure(Phrase)
ɛmbˈɑːk ˈɒn ˈæn ˈædvəntʃɐ
ˈɛmˌbɑrk ˈɑn ˈan ˈædvəntʃɝ
02
Bắt đầu một hành trình hoặc trải nghiệm thường mang tính thú vị hoặc thử thách
To begin a journey or experience usually one that is exciting or challenging
Ví dụ
03
Bắt đầu một dự án mới có nhiều rủi ro hoặc thú vị
To start a new endeavor that involves risk or excitement
Ví dụ
