Bản dịch của từ Embark on an adventure trong tiếng Việt

Embark on an adventure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embark on an adventure(Phrase)

ɛmbˈɑːk ˈɒn ˈæn ˈædvəntʃɐ
ˈɛmˌbɑrk ˈɑn ˈan ˈædvəntʃɝ
01

Tham gia vào một hoạt động hoặc dự án mới

To engage in a new activity or project

Ví dụ
02

Bắt đầu một hành trình hoặc trải nghiệm thường mang tính thú vị hoặc thử thách

To begin a journey or experience usually one that is exciting or challenging

Ví dụ
03

Bắt đầu một dự án mới có nhiều rủi ro hoặc thú vị

To start a new endeavor that involves risk or excitement

Ví dụ