Bản dịch của từ Embark on an invasion trong tiếng Việt

Embark on an invasion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embark on an invasion(Phrase)

ɛmbˈɑːk ˈɒn ˈæn ɪnvˈeɪʒən
ˈɛmˌbɑrk ˈɑn ˈan ˌɪnˈveɪʒən
01

Bắt đầu một công việc hay dự án quan trọng

To start a significant undertaking or project

Ví dụ
02

Bắt đầu hành động hung hăng hoặc thù địch

To enter into an aggressive or hostile action

Ví dụ
03

Bắt đầu một cuộc hành trình hoặc một dự án thường là điều khó khăn hoặc thử thách.

To begin a journey or venture often one that is challenging or difficult

Ví dụ