Bản dịch của từ Embase trong tiếng Việt
Embase

Embase(Verb)
(từ cổ, ngoại động từ) làm giảm giá trị của đồng tiền hoặc hàng hóa bằng cách pha tạp, pha kim loại khác vào đồng tiền để làm mất giá trị; nghĩa tương tự là “làm suy giảm giá trị tiền tệ” hoặc “pha tạp vào tiền/kim loại quý”.
Archaic transitive To lower the value of a coin commodity etc to debase a coin with alloy.
贬值,降低货币或商品的价值
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ cổ, ít dùng) hạ xuống về mặt thể chất, làm cho cái gì đó thấp hơn hoặc đặt cái gì đó ở vị trí thấp hơn.
Obsolete transitive To lower physically.
降低
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Embase là một cơ sở dữ liệu y tế và sinh học được thiết kế để cung cấp thông tin về nghiên cứu lâm sàng và dược phẩm. Nó bao gồm hàng triệu tài liệu từ các tạp chí khoa học, hội nghị và tài liệu chưa xuất bản. Nhằm phục vụ nhu cầu nghiên cứu và khám phá các yếu tố liên quan đến y khoa, Embase chủ yếu được sử dụng bởi các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong lĩnh vực y tế. Tính năng tìm kiếm mạnh mẽ và cấu trúc thông tin chi tiết là điểm nổi bật của cơ sở dữ liệu này.
Từ "embase" có nguồn gốc từ tiếng Latin "in" và "basis", nghĩa là "trong" và "cơ sở". "Embase" xuất hiện trong ngữ cảnh y học và thông tin khoa học, đề cập đến việc xác định và xây dựng cơ sở dữ liệu cho các nghiên cứu và tài liệu. Sự kết hợp của hai thành phần này nhấn mạnh việc tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc thu thập và phân tích thông tin, phù hợp với định nghĩa hiện tại về một hệ thống thông tin khoa học.
Từ "embase" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của bài thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học và y khoa, "embase" được sử dụng để chỉ một cơ sở dữ liệu toàn cầu chứa thông tin về tài liệu y tế và khoa học, hữu ích trong việc thu thập và phân tích dữ liệu nghiên cứu. Điều này cho thấy từ "embase" thường xuất hiện trong các bài viết chuyên môn và thảo luận trong các lĩnh vực chăm sóc sức khoẻ và nghiên cứu.
Embase là một cơ sở dữ liệu y tế và sinh học được thiết kế để cung cấp thông tin về nghiên cứu lâm sàng và dược phẩm. Nó bao gồm hàng triệu tài liệu từ các tạp chí khoa học, hội nghị và tài liệu chưa xuất bản. Nhằm phục vụ nhu cầu nghiên cứu và khám phá các yếu tố liên quan đến y khoa, Embase chủ yếu được sử dụng bởi các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong lĩnh vực y tế. Tính năng tìm kiếm mạnh mẽ và cấu trúc thông tin chi tiết là điểm nổi bật của cơ sở dữ liệu này.
Từ "embase" có nguồn gốc từ tiếng Latin "in" và "basis", nghĩa là "trong" và "cơ sở". "Embase" xuất hiện trong ngữ cảnh y học và thông tin khoa học, đề cập đến việc xác định và xây dựng cơ sở dữ liệu cho các nghiên cứu và tài liệu. Sự kết hợp của hai thành phần này nhấn mạnh việc tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc thu thập và phân tích thông tin, phù hợp với định nghĩa hiện tại về một hệ thống thông tin khoa học.
Từ "embase" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của bài thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học và y khoa, "embase" được sử dụng để chỉ một cơ sở dữ liệu toàn cầu chứa thông tin về tài liệu y tế và khoa học, hữu ích trong việc thu thập và phân tích dữ liệu nghiên cứu. Điều này cho thấy từ "embase" thường xuất hiện trong các bài viết chuyên môn và thảo luận trong các lĩnh vực chăm sóc sức khoẻ và nghiên cứu.
