Bản dịch của từ Embellished bench trong tiếng Việt

Embellished bench

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embellished bench(Noun)

ɛmbˈɛlɪʃt bˈɛntʃ
ɛmˈbɛɫɪʃt ˈbɛntʃ
01

Một chỗ ngồi thường được hỗ trợ bởi một khung thiết kế cho nhiều người.

A seat typically supported by a framework designed for more than one person

Ví dụ
02

Một tác phẩm trang trí hoặc trang sức có thể được sử dụng làm chỗ ngồi.

An ornamental or decorative work that may be used for seating

Ví dụ
03

Một loại đồ nội thất thường thấy ở công viên, vườn hoặc những không gian công cộng.

A type of furniture often found in parks gardens or public spaces

Ví dụ