Bản dịch của từ Embellished bench trong tiếng Việt
Embellished bench
Noun [U/C]

Embellished bench(Noun)
ɛmbˈɛlɪʃt bˈɛntʃ
ɛmˈbɛɫɪʃt ˈbɛntʃ
Ví dụ
02
Một tác phẩm trang trí hoặc trang sức có thể được sử dụng làm chỗ ngồi.
An ornamental or decorative work that may be used for seating
Ví dụ
