Bản dịch của từ Eminent domain trong tiếng Việt

Eminent domain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eminent domain (Noun)

ˈɛmənnt doʊmˈeɪn
ˈɛmənnt doʊmˈeɪn
01

Quyền của chính phủ lấy tài sản tư nhân cho mục đích công cộng, kèm theo bồi thường cho chủ sở hữu.

The right of a government to take private property for public use, with compensation to the owner.

Ví dụ

The city used eminent domain to build a new park downtown.

Thành phố đã sử dụng quyền sở hữu công để xây dựng công viên mới ở trung tâm.

The residents did not agree with the eminent domain decision for the highway.

Cư dân không đồng ý với quyết định quyền sở hữu công cho con đường cao tốc.

What is eminent domain used for in urban development projects?

Quyền sở hữu công được sử dụng để làm gì trong các dự án phát triển đô thị?

The city used eminent domain to build a new public park.

Thành phố đã sử dụng quyền sở hữu công để xây dựng công viên công cộng mới.

The government does not always exercise eminent domain fairly.

Chính phủ không phải lúc nào cũng thực hiện quyền sở hữu công một cách công bằng.

02

Quyền lực để tịch thu đất hoặc tài sản cho mục đích chính phủ, thường liên quan đến bồi thường công bằng.

The authority to seize land or property for governmental purposes, typically involving just compensation.

Ví dụ

The city used eminent domain to build a new park in 2022.

Thành phố đã sử dụng quyền sở hữu để xây dựng công viên mới vào năm 2022.

The government did not exercise eminent domain for private developments.

Chính phủ đã không thực hiện quyền sở hữu cho các dự án tư nhân.

Did the state use eminent domain for the highway expansion project?

Liệu tiểu bang có sử dụng quyền sở hữu cho dự án mở rộng đường cao tốc không?

The city used eminent domain to build a new public park.

Thành phố đã sử dụng quyền chiếm đất để xây dựng công viên công cộng mới.

They did not agree with the eminent domain decision for their homes.

Họ không đồng ý với quyết định chiếm đất cho ngôi nhà của họ.

03

Một nguyên tắc pháp lý cho phép chính phủ tước đoạt tài sản tư nhân khi cần thiết cho lợi ích công cộng.

A legal principle granting the government the power to expropriate private property when deemed necessary for public interest.

Ví dụ

The city used eminent domain for the new public park project.

Thành phố đã sử dụng quyền sở hữu công cho dự án công viên mới.

Many residents opposed the eminent domain for the highway construction.

Nhiều cư dân phản đối quyền sở hữu công cho việc xây dựng đường cao tốc.

Is eminent domain fair for community development projects?

Quyền sở hữu công có công bằng cho các dự án phát triển cộng đồng không?

The government used eminent domain to build a new school in 2022.

Chính phủ đã sử dụng quyền sở hữu công để xây dựng một trường mới vào năm 2022.

Many residents opposed the eminent domain for the park project.

Nhiều cư dân đã phản đối quyền sở hữu công cho dự án công viên.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Eminent domain cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Eminent domain

Không có idiom phù hợp