Anh - Việt

Bản dịch của từ Enacted trong tiếng Việt

enacted

Verb

enacted (Verb)

/ɪnˈæktɪd/
/ɪˈnæktɪd/
AI

Nghĩa 01

Để đưa một đề xuất thành luật bằng thủ tục lập pháp chính thức

To make a proposal into law by formal legislative procedure

Ví dụ
Năm 2023, Quốc hội Hoa Kỳ đã ban hành luật bảo vệ trẻ em khỏi lạm dụng trên mạng.In 2023, Congress enacted a law protecting children from online abuse.
Năm 2022, Quốc hội không ban hành đề xuất nhà ở của Mia thành luật.In 2022, Congress never enacted Mia's housing proposal into law.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn xuất hoặc thực hiện một vai diễn hoặc sự kiện trên sân khấu hoặc trong cuộc sống thực

To act out or perform a role or event on stage or in real life

Ví dụ
Tại diễn đàn trường năm 2023, Maya diễn lại cuộc sống khó khăn của người vô gia cư.At the 2023 school forum, Maya enacted a homeless person's daily struggle.
Nhà hát cộng đồng chưa diễn lại chính xác hành trình của gia đình tị nạn.The community theater has not enacted the refugee family's journey accurately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để thiết lập bằng hành vi pháp lý và có thẩm quyền

To establish by legal and authoritative act

Ví dụ
Năm 2022, Quốc hội đã ban hành luật bảo vệ người lao động nhập cư.In 2022, Parliament enacted a law protecting migrant workers.
Thành phố vẫn chưa ban hành quy định chống bắt nạt trên mạng.The city has not enacted rules against online bullying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh