Bản dịch của từ Encaging trong tiếng Việt
Encaging
Verb

Encaging(Verb)
ɛnkˈeɪdʒɪŋ
ˈɛnˈkeɪdʒɪŋ
01
Để thu hút hoàn toàn sự chú ý hoặc sự quan tâm của ai đó
To capture someones attention or interest completely
Ví dụ
02
Để thu hút ai đó tham gia vào một hoạt động cụ thể, đặc biệt là theo cách thú vị hoặc tương tác.
To involve someone in a particular activity especially in a way that is engaging or interactive
Ví dụ
