Bản dịch của từ Encompassment trong tiếng Việt
Encompassment
Noun [U/C]

Encompassment(Noun)
ˈɛnkəmpˌɑːsmənt
ˌɛnkəmˈpæsmənt
01
Trạng thái bị bao quanh là việc bao bọc hoặc bao vây một cái gì đó.
The state of being encompassed the surrounding or enclosing of something
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động bao trùm, vòng tay ôm lấy hoặc bao gồm.
The act of encompassing encirclement or inclusion
Ví dụ
