Bản dịch của từ Endorsed obligation trong tiếng Việt
Endorsed obligation
Noun [U/C]

Endorsed obligation(Noun)
ɛndˈɔːsd ˌɒblɪɡˈeɪʃən
ˈɛndɝst ˌɑbɫəˈɡeɪʃən
01
Một thỏa thuận chính thức hoặc nghĩa vụ hợp đồng phát sinh từ yêu cầu pháp lý hoặc đạo đức.
A formal agreement or contractual duty that is arising from a legal or moral requirement
Ví dụ
02
Một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ được chấp nhận hoặc bị áp đặt lên ai đó.
A responsibility or commitment accepted or imposed on someone
Ví dụ
