Anh - Việt

Bản dịch của từ Endorsements trong tiếng Việt

endorsements

Noun

endorsements (Noun)

/ɛndˈɔːsmənts/
/ɛnˈdɔrsmənts/
AI

Nghĩa 01

Một chữ ký hoặc tuyên bố ủng hộ trên một tài liệu hoặc giấy tờ

A signature or statement of support on a document or paper

Ví dụ
Năm 2024, Maya đã thu thập 300 chữ ký ủng hộ cho đơn kiến nghị cộng đồng.In 2024, Maya collected 300 endorsements on her community petition.
Chiến dịch xã hội này không có chữ ký ủng hộ trên đơn kiến nghị in giấy.The social campaign had no endorsements on its printed petition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động công khai bày tỏ sự ủng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó.

An act of giving ones public approval or support to someone or something

Ví dụ
Năm 2024, sự ủng hộ của Maya giúp chiến dịch khí hậu của cô giành được lòng tin của công chúng.In 2024, Maya's endorsements helped her climate campaign gain public trust.
Những lời công khai ủng hộ của Leo không thuyết phục được cử tri ủng hộ đề xuất về an toàn mạng.Leo's endorsements did not convince voters to support the online safety proposal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm điều chỉnh phạm vi bảo hiểm.

A provision in an insurance policy that modifies coverage

Ví dụ
Hợp đồng bảo hiểm sức khỏe của Maria có các điều khoản bổ sung cho tư vấn tâm lý miễn phí.Maria's health policy includes endorsements for free mental-health counseling.
Hợp đồng của Ken không có điều khoản bổ sung cho thiệt hại do lũ ở khu dân cư nghèo.Ken's policy has no endorsements covering flood damage in poor neighborhoods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh