Anh - Việt
endorsements
Noun
endorsements (Noun)
/ɛndˈɔːsmənts/
/ɛnˈdɔrsmənts/
AI
Ví dụ
Năm 2024, Maya đã thu thập 300 chữ ký ủng hộ cho đơn kiến nghị cộng đồng.In 2024, Maya collected 300 endorsements on her community petition.
Chiến dịch xã hội này không có chữ ký ủng hộ trên đơn kiến nghị in giấy.The social campaign had no endorsements on its printed petition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, sự ủng hộ của Maya giúp chiến dịch khí hậu của cô giành được lòng tin của công chúng.In 2024, Maya's endorsements helped her climate campaign gain public trust.
Những lời công khai ủng hộ của Leo không thuyết phục được cử tri ủng hộ đề xuất về an toàn mạng.Leo's endorsements did not convince voters to support the online safety proposal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hợp đồng bảo hiểm sức khỏe của Maria có các điều khoản bổ sung cho tư vấn tâm lý miễn phí.Maria's health policy includes endorsements for free mental-health counseling.
Hợp đồng của Ken không có điều khoản bổ sung cho thiệt hại do lũ ở khu dân cư nghèo.Ken's policy has no endorsements covering flood damage in poor neighborhoods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa