Bản dịch của từ Enforce a fee trong tiếng Việt

Enforce a fee

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enforce a fee(Phrase)

ɛnfˈɔːs ˈɑː fˈiː
ˈɛnˈfɔrs ˈɑ ˈfi
01

Buộc tuân thủ một quy định, luật lệ hoặc nghĩa vụ bằng cách áp dụng một khoản phí tài chính.

To compel compliance with a rule law or obligation by imposing a financial charge

Ví dụ
02

Yêu cầu thanh toán cho một dịch vụ hoặc đặc quyền

To require payment for a service or privilege

Ví dụ
03

Thực thi các quy định hoặc luật lệ bằng cách áp dụng hình phạt tài chính.

To implement rules or regulations by applying monetary penalties

Ví dụ