Bản dịch của từ Enforce a fee trong tiếng Việt
Enforce a fee
Phrase

Enforce a fee(Phrase)
ɛnfˈɔːs ˈɑː fˈiː
ˈɛnˈfɔrs ˈɑ ˈfi
01
Buộc tuân thủ một quy định, luật lệ hoặc nghĩa vụ bằng cách áp dụng một khoản phí tài chính.
To compel compliance with a rule law or obligation by imposing a financial charge
Ví dụ
Ví dụ
