Bản dịch của từ Enthusiastic painting trong tiếng Việt

Enthusiastic painting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enthusiastic painting(Noun)

ɛnθjˌuːzɪˈæstɪk pˈeɪntɪŋ
ɛnˌθuziˈæstɪk ˈpeɪntɪŋ
01

Hành động hoặc kỹ năng sử dụng sơn để tạo ra một bức tranh hoặc trang trí

The action or skill of using paint to produce a picture or decoration

Ví dụ
02

Một tác phẩm tranh, đặc biệt là những tác phẩm thể hiện kỹ năng nghệ thuật hoặc sự sáng tạo.

A painted work particularly one that displays artistic skills or creativity

Ví dụ
03

Quá trình hoặc nghệ thuật áp dụng màu sắc lên bề mặt bằng cách sử dụng nhiều công cụ và kỹ thuật khác nhau.

The process or art of applying color to a surface using various tools and techniques

Ví dụ