Bản dịch của từ Enthusiastic painting trong tiếng Việt
Enthusiastic painting
Noun [U/C]

Enthusiastic painting(Noun)
ɛnθjˌuːzɪˈæstɪk pˈeɪntɪŋ
ɛnˌθuziˈæstɪk ˈpeɪntɪŋ
Ví dụ
02
Một tác phẩm tranh, đặc biệt là những tác phẩm thể hiện kỹ năng nghệ thuật hoặc sự sáng tạo.
A painted work particularly one that displays artistic skills or creativity
Ví dụ
