Bản dịch của từ Environmental shot trong tiếng Việt

Environmental shot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Environmental shot (Phrase)

ɛnvˌaɪrənmˈɛntəl ʃˈɒt
ɑnˌvaɪrənˈmɛntəɫ ˈʃɑt
01

Một hình ảnh thể hiện các điều kiện hoặc vấn đề môi trường, thường theo phong cách tài liệu.

An image that represents environmental conditions or issues typically in a documentary style

Ví dụ
02

Nhiếp ảnh tập trung vào cảnh quan và bối cảnh sinh thái, làm nổi bật những tương tác giữa con người và thiên nhiên.

Photography that focuses on the landscape and ecological context highlighting interactions between humans and nature

Ví dụ
03

Một bức ảnh ghi lại môi trường tự nhiên thường được sử dụng để nhấn mạnh các chủ đề về bảo tồn hoặc sinh thái.

A photograph that captures the natural environment often used to emphasize conservation or ecological themes

Ví dụ