Bản dịch của từ Erotic performance trong tiếng Việt

Erotic performance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erotic performance(Phrase)

ɪrˈɒtɪk pəfˈɔːməns
ɪˈrɑtɪk pɝˈfɔrməns
01

Một loại hình giải trí hoặc trình diễn liên quan đến các chủ đề hoặc hoạt động tình dục.

A type of entertainment or presentation that involves sexual themes or activities

Ví dụ
02

Một buổi biểu diễn nhằm gợi lên cảm xúc hay sự kích thích tình dục trong khán giả.

A performance that aims to evoke sexual feelings or arousal among its audience

Ví dụ
03

Thường được liên kết với nhà hát múa hoặc các hình thức biểu đạt nghệ thuật khác tập trung vào sự khiêu khích.

Often associated with dance theater or other forms of artistic expression focusing on eroticism

Ví dụ