Bản dịch của từ Erythema multiforme trong tiếng Việt

Erythema multiforme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erythema multiforme(Noun)

ɛɹiθˈimə mˌʌltifˈɔɹmə
ɛɹiθˈimə mˌʌltifˈɔɹmə
01

Một tình trạng da đặc trưng bởi các mảng hoặc đốm đỏ trên da có thể là kết quả của phản ứng dị ứng hoặc nhiễm trùng.

A skin condition characterized by red patches or spots on the skin that may be the result of an allergic reaction or infection.

Ví dụ
02

Một rối loạn nhạy cảm quá mức liên quan đến da và niêm mạc, thường xuất hiện dưới dạng các tổn thương tròn, đỏ.

A hypersensitivity disorder involving the skin and mucous membranes, often appearing as round, red lesions.

Ví dụ
03

Một tình trạng có thể bị kích thích bởi nhiễm trùng, thuốc men hoặc dị ứng khác, dẫn đến viêm da.

A condition that can be triggered by infections, medications, or other allergens, leading to skin inflammation.

Ví dụ